Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "số thập phân" (1)
số thập phân

Tiếng Anh
Danh từdecimal
3,14 là một số thập phân.
3.14 is a decimal number.
Từ liên quan "số thập phân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "số thập phân" (1)
3,14 là một số thập phân.
3.14 is a decimal number.
